TanroDictionary Sổ từ

休止 きゅうし

HƯU CHỈ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tạm dừng, tạm ngưng; dấu lặng (âm nhạc)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pause; suspension; rest; stoppagedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. pause, suspension, cessation, dormancydanh từ

Cách dùng

"Tạm dừng": 「運転休止」 — tạm ngừng chạy; 「活動休止」 — tạm ngừng hoạt động (ca sĩ, nhóm nhạc); 「一時休止」 — tạm dừng; âm nhạc: 休止符 — dấu lặng.

Ví dụ

  1. 人気グループが活動休止を発表した。

    Nhóm nhạc nổi tiếng thông báo tạm ngừng hoạt động.

  2. 大雪で電車が運転を休止している。

    Do tuyết lớn, tàu điện đang tạm ngừng chạy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「休止」

休止

きゅうしする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ stop; halt; be dormant

Ví dụ

  • 非常リスクによって事業を休止する判断は、一義的には事業者自身が行うものでございます。The decision to suspend operations due to extraordinary risks is primarily the responsibility of the business operator themselves.

Chữ Hán trong từ

休
HƯU On: キュウ Kun: やす.む、やす.まる、やす.める rest; day off; retire; sleep 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
止
CHỈ On: シ Kun: と.まる、-ど.まり、と.める、-と.める、-ど.め、とど.める、とど.め、とど.まる、や.める、や.む、-や.む、よ.す、-さ.す、-さ.し stop; halt 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗