TanroDictionary Sổ từ
止

Chữ Hán 止 CHỈ

Âm On
シ
Âm Kun
と.まる、-ど.まり、と.める、-と.める、-ど.め、とど.める、とど.め、とど.まる、や.める、や.む、-や.む、よ.す、-さ.す、-さ.し
Nghĩa (Anh)
stop; halt
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 止 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 止 40 từ