TanroDictionary Sổ từ

伝本 でんぽん

TRUYỀN BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản thảo lưu truyền, bản còn sót lạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. existing manuscript; extant copy; manuscript handed down from the pastdanh từ
  2. existing / surviving copydanh từ

Cách dùng

"Bản truyền lại" — bản chép tay hoặc bản in của tác phẩm cổ còn lưu đến nay: 「現存する伝本」 — các bản còn tồn tại; 「伝本を比較する」. Thuật ngữ văn hiến học.

Ví dụ

  1. 『源氏物語』には多くの伝本がある。

    "Truyện Genji" có nhiều bản truyền lại.

  2. 伝本を比較して本文を校訂する。

    So sánh các bản truyền để hiệu đính văn bản.

  3. 本書の伝本は少ない。

    Few copies of this book still exist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép