Nghĩa tiếng Việt
- bản thảo lưu truyền, bản còn sót lạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- existing manuscript; extant copy; manuscript handed down from the pastdanh từ
- existing / surviving copydanh từ
Cách dùng
"Bản truyền lại" — bản chép tay hoặc bản in của tác phẩm cổ còn lưu đến nay: 「現存する伝本」 — các bản còn tồn tại; 「伝本を比較する」. Thuật ngữ văn hiến học.
Ví dụ
-
『源氏物語』には多くの伝本がある。
"Truyện Genji" có nhiều bản truyền lại.
-
伝本を比較して本文を校訂する。
So sánh các bản truyền để hiệu đính văn bản.
-
本書の伝本は少ない。
Few copies of this book still exist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép