TanroDictionary Sổ từ

伯 はく

BÁ

Nhật
0

伯 (はく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bá tước; trưởng quan Thần kì quan (chế độ luật lệnh); (viết tắt) Brazil.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bá tướcdanh từ
  2. trưởng quan Thần kì quan (chế độ luật lệnh)danh từ
  3. (viết tắt) Brazildanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. count; earldanh từJMdict
  2. chief official of the Department of Worship (under the ritsuryō system)danh từJMdict
  3. Brazildanh từJMdict
  4. eldest brother; eldest unclechữ HánWiktionary
  5. chief officialchữ HánWiktionary
  6. short for ブラジル/伯剌西爾 (Burajiru, “Brazil (a country)”)affixWiktionary