TanroDictionary Sổ từ

伯仲 はくちゅう

BÁ TRỌNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngang tài ngang sứcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (cổ) anh cả và anh thứ, anh emdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being evenly matched; being equal with; being on a par with; being well contesteddanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. eldest and second eldest brother; older and younger brotherdanh từ

Cách dùng

"Ngang tài ngang sức": 「実力が伯仲している」 — thực lực ngang nhau; 「伯仲した試合」 — trận đấu cân sức; 「与野党伯仲」 — đảng cầm quyền và đối lập ngang ngửa.

Ví dụ

  1. 両チームの実力は伯仲している。

    Thực lực của hai đội ngang nhau.

  2. 伯仲した試合は延長戦にもつれ込んだ。

    Trận đấu cân sức kéo dài sang hiệp phụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép