Nghĩa tiếng Việt
- ngang tài ngang sứcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (cổ) anh cả và anh thứ, anh emdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- being evenly matched; being equal with; being on a par with; being well contesteddanh từ · động từ する · ngoại động từ
- eldest and second eldest brother; older and younger brotherdanh từ
Cách dùng
"Ngang tài ngang sức": 「実力が伯仲している」 — thực lực ngang nhau; 「伯仲した試合」 — trận đấu cân sức; 「与野党伯仲」 — đảng cầm quyền và đối lập ngang ngửa.
Ví dụ
-
両チームの実力は伯仲している。
Thực lực của hai đội ngang nhau.
-
伯仲した試合は延長戦にもつれ込んだ。
Trận đấu cân sức kéo dài sang hiệp phụ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép