Nghĩa tiếng Việt
- chạy kèm, dẫn tốcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- running alongside; pacesetting; accompanyingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chạy kèm" (cùng vận động viên, đặc biệt người khiếm thị, hoặc xe đi kèm); nghĩa bóng "đồng hành hỗ trợ": 「伴走者」 — người chạy kèm; 「伴走型支援」 — hỗ trợ đồng hành.
Ví dụ
-
視覚障害のある選手に伴走者がついて走る。
Vận động viên khiếm thị chạy cùng người chạy kèm.
-
起業家に伴走して支援する。
Đồng hành hỗ trợ các nhà khởi nghiệp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép