TanroDictionary Sổ từ
走

Chữ Hán 走 TẨU

Âm On
ソウ
Âm Kun
はし.る
Nghĩa (Anh)
run
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 走 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 走 40 từ