position of a figure (e.g. tens, thousands); digit; (decimal) placedanh từJMdict
Cách dùng
"Khoảng, chừng; đến mức" (くらい/ぐらい, thường viết kana): 「1時間ぐらい」 — khoảng 1 tiếng; 「これくらいは平気」 — cỡ này thì không sao; 「泣きたいくらい」 — đến mức muốn khóc. Đọc い là "thứ hạng" (1位); くらい còn là "ngôi vị" 「王の位」.
Ví dụ
駅まで歩いて10分ぐらいです。
Đi bộ đến ga khoảng 10 phút.
笑いが止まらないくらい面白かった。
Buồn cười đến mức không nhịn được.
Cách đọc khác của 「位」
位
い
NhậtThông dụngHán Việt: VỊ
Nghĩa tiếng Việt
trợ số từhạng, vị trí (vd: hạng nhất)
trợ số từhàng (thập phân)
trợ số từvị (đếm hương hồn)
Nghĩa tiếng Anh
trợ số từrank; place (e.g. first place)JMdict
trợ số từdecimal placeJMdict
trợ số từcounter for ghostsJMdict
affixrank, placeWiktionary
trợ số từghostsWiktionary
Cách dùng
"Hạng, vị trí" (hậu tố): 「一位」 — hạng nhất; 「上位」 — thứ hạng cao. Còn chỉ hàng chữ số: 「小数点以下第二位」 — chữ số thập phân thứ hai. Đọc くらい khi là "cấp bậc": 「位が高い」. Đừng nhầm với くらい (khoảng).