TanroDictionary Sổ từ

位 くらい

VỊ

Nhật Thông dụng
0

位 (くらい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khoảng, chừng, độ; đến mức, tới nỗi; ít nhất cũng; cỡ như, như là.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng, chừng, độhậu tố · trợ từ
  2. đến mức, tới nỗi; ít nhất cũnghậu tố · trợ từ
  3. cỡ như, như làhậu tố · trợ từ
  4. ngôi vị, ngai vàng; tước vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. approximately; about; around; or sohậu tố · trợ từJMdict
  2. to (about) the extent that; (almost) enough that; so ... that ...; at leasthậu tố · trợ từJMdict
  3. as ... as ...; likehậu tố · trợ từJMdict
  4. throne; crown; (nobleman's) seatdanh từJMdict
  5. government position; court rankdanh từJMdict
  6. social standing; rank; class; echelon; rungdanh từJMdict
  7. grade (of quality, etc.); level; tier; rankdanh từJMdict
  8. position of a figure (e.g. tens, thousands); digit; (decimal) placedanh từJMdict

Cách dùng

"Khoảng, chừng; đến mức" (くらい/ぐらい, thường viết kana): 「1時間ぐらい」 — khoảng 1 tiếng; 「これくらいは平気」 — cỡ này thì không sao; 「泣きたいくらい」 — đến mức muốn khóc. Đọc い là "thứ hạng" (1位); くらい còn là "ngôi vị" 「王の位」.

Ví dụ

  1. 駅まで歩いて10分ぐらいです。

    Đi bộ đến ga khoảng 10 phút.

  2. 笑いが止まらないくらい面白かった。

    Buồn cười đến mức không nhịn được.

Cách đọc khác của 「位」

位

い

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ hạng, vị trí (vd: hạng nhất)
  2. trợ số từ hàng (thập phân)
  3. trợ số từ vị (đếm hương hồn)

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ rank; place (e.g. first place) JMdict
  2. trợ số từ decimal place JMdict
  3. trợ số từ counter for ghosts JMdict
  4. affix rank, place Wiktionary
  5. trợ số từ ghosts Wiktionary

Cách dùng

"Hạng, vị trí" (hậu tố): 「一位」 — hạng nhất; 「上位」 — thứ hạng cao. Còn chỉ hàng chữ số: 「小数点以下第二位」 — chữ số thập phân thứ hai. Đọc くらい khi là "cấp bậc": 「位が高い」. Đừng nhầm với くらい (khoảng).

Từ gần nghĩa: 順位ランク

Ví dụ

  • 彼はマラソン大会で三位になった。Anh ấy đứng thứ ba trong cuộc thi marathon.
  • 小数点第二位を四捨五入してください。Hãy làm tròn ở chữ số thập phân thứ hai.
  • 第一位である。To be ranked first.
  • 二位になる。To take second place.
  • 十位に落ちる。To drop to tenth place.

Chữ Hán trong từ

位
VỊ On: イ Kun: くらい、ぐらい rank; grade; throne; crown; about; some 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗