Nghĩa tiếng Việt
- ngoại lệdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- exceptiondanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Ngoại lệ": 「例外なく」 — không có ngoại lệ; 「例外を認める」 — chấp nhận ngoại lệ; 「例外的」 — mang tính ngoại lệ. Thành ngữ 「例外のない規則はない」 — quy tắc nào cũng có ngoại lệ.
Ví dụ
-
この規則に例外はありません。
Quy tắc này không có ngoại lệ.
-
社員は例外なく研修を受ける。
Nhân viên đều phải tham gia đào tạo, không có ngoại lệ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép