TanroDictionary Sổ từ

例外 れいがい

LỆ NGOẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoại lệdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exceptiondanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Ngoại lệ": 「例外なく」 — không có ngoại lệ; 「例外を認める」 — chấp nhận ngoại lệ; 「例外的」 — mang tính ngoại lệ. Thành ngữ 「例外のない規則はない」 — quy tắc nào cũng có ngoại lệ.

Ví dụ

  1. この規則に例外はありません。

    Quy tắc này không có ngoại lệ.

  2. 社員は例外なく研修を受ける。

    Nhân viên đều phải tham gia đào tạo, không có ngoại lệ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép