TanroDictionary Sổ từ
例

Chữ Hán 例 LỆ

Âm On
レイ
Âm Kun
たと.える
Nghĩa (Anh)
example; custom; usage; precedent
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 例 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 例 35 từ