保留
ほりゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ defer, suspend
Chữ Hán trong từ
保
BẢO
On: ホ、ホウ
Kun: たも.つ
protect; guarantee; keep; preserve; sustain; support
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
留
LƯU
On: リュウ、ル
Kun: と.める、と.まる、とど.める、とど.まる、るうぶる
detain; fasten; halt; stop
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗