TanroDictionary Sổ từ

保身 ほしん

BẢO THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giữ mình, tự bảo vệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-protectiondanh từ

Cách dùng

"Giữ mình, lo cho bản thân" (sắc thái tiêu cực): 「保身に走る」 — chỉ lo giữ ghế, chạy tội; 「保身のための嘘」.

Ví dụ

  1. 幹部たちは保身に走った。

    Các lãnh đạo chỉ lo giữ thân.

  2. 保身のために部下に責任を押しつけた。

    Hắn đổ trách nhiệm cho cấp dưới để giữ mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép