Nghĩa tiếng Việt
- sự giữ mình, tự bảo vệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- self-protectiondanh từ
Cách dùng
"Giữ mình, lo cho bản thân" (sắc thái tiêu cực): 「保身に走る」 — chỉ lo giữ ghế, chạy tội; 「保身のための嘘」.
Ví dụ
-
幹部たちは保身に走った。
Các lãnh đạo chỉ lo giữ thân.
-
保身のために部下に責任を押しつけた。
Hắn đổ trách nhiệm cho cấp dưới để giữ mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép