TanroDictionary Sổ từ

信心 しんじん

TÍN TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng tin, sự sùng đạodanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. faith; belief; piety; devotion; godlinessdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Lòng tin, sự sùng đạo" (thần, Phật): 「信心深い」 — sùng đạo; 「鰯の頭も信心から」 — thành ngữ: có lòng tin thì thứ vô giá trị cũng linh.

Ví dụ

  1. 祖母は信心深く、毎朝仏壇に手を合わせる。

    Bà tôi sùng đạo, sáng nào cũng chắp tay trước bàn thờ Phật.

  2. 鰯の頭も信心からと言う。

    Người ta nói có lòng tin thì đầu cá mòi cũng thành linh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép