Nghĩa tiếng Việt
- lòng tin, sự sùng đạodanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- faith; belief; piety; devotion; godlinessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Lòng tin, sự sùng đạo" (thần, Phật): 「信心深い」 — sùng đạo; 「鰯の頭も信心から」 — thành ngữ: có lòng tin thì thứ vô giá trị cũng linh.
Ví dụ
-
祖母は信心深く、毎朝仏壇に手を合わせる。
Bà tôi sùng đạo, sáng nào cũng chắp tay trước bàn thờ Phật.
-
鰯の頭も信心からと言う。
Người ta nói có lòng tin thì đầu cá mòi cũng thành linh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép