TanroDictionary Sổ từ

個人差 こじんさ

CÁ NHÂN SAI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khác biệt cá nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. individual differences; personal equationdanh từ

Cách dùng

"Sự khác biệt giữa mỗi người": 「個人差がある」 — tùy mỗi người; 「効果には個人差があります」 — hiệu quả khác nhau tùy người (câu chú thích quảng cáo rất phổ biến).

Ví dụ

  1. 効果には個人差があります。

    Hiệu quả có thể khác nhau tùy mỗi người.

  2. 成長のスピードには個人差がある。

    Tốc độ phát triển mỗi người mỗi khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép