Nghĩa tiếng Việt
- sự khác biệt cá nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- individual differences; personal equationdanh từ
Cách dùng
"Sự khác biệt giữa mỗi người": 「個人差がある」 — tùy mỗi người; 「効果には個人差があります」 — hiệu quả khác nhau tùy người (câu chú thích quảng cáo rất phổ biến).
Ví dụ
-
効果には個人差があります。
Hiệu quả có thể khác nhau tùy mỗi người.
-
成長のスピードには個人差がある。
Tốc độ phát triển mỗi người mỗi khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép