Nghĩa tiếng Việt
- sự tiết kiệm, cần kiệmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- economizing; thriftiness; prudence; frugalitydanh từJMdict
- frugalchữ HánWiktionary
- economychữ HánWiktionary
- thriftychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Tiết kiệm" (けん): chủ yếu trong 「倹約」 — tiết kiệm; 「勤倹」 — cần kiệm.
Ví dụ
-
倹約して家を買った。
Tiết kiệm để mua nhà.
-
祖父は勤倹な人だった。
Ông tôi là người cần kiệm.