TanroDictionary Sổ từ

倹 けん

KIỆM

Nhật
0

倹 (けん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tiết kiệm, cần kiệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiết kiệm, cần kiệmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. economizing; thriftiness; prudence; frugalitydanh từJMdict
  2. frugalchữ HánWiktionary
  3. economychữ HánWiktionary
  4. thriftychữ HánWiktionary

Cách dùng

"Tiết kiệm" (けん): chủ yếu trong 「倹約」 — tiết kiệm; 「勤倹」 — cần kiệm.

Ví dụ

  1. 倹約して家を買った。

    Tiết kiệm để mua nhà.

  2. 祖父は勤倹な人だった。

    Ông tôi là người cần kiệm.