倹約
けんやくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be frugal; to economize
Chữ Hán trong từ
倹
KIỆM
On: ケン
Kun: つま.しい、つづまやか
frugal; economy; thrifty
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
約
ƯỚC
On: ヤク
Kun: つづ.まる、つづ.める、つづま.やか
promise; approximately; shrink
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗