TanroDictionary Sổ từ

倹約 けんやく

KIỆM ƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiết kiệm, cần kiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. thrift; economy; frugalitydanh từ · động từ する · ngoại động từ · tính từ な
  2. frugaltính từ い

Cách dùng

"Tiết kiệm, cần kiệm": 「倹約する」 — tiết kiệm; 「倹約家」 — người tiết kiệm. Mang sắc thái tích cực, khác けち (keo kiệt).

Ví dụ

  1. 家を買うために倹約している。

    Tôi đang tiết kiệm để mua nhà.

  2. 祖母はとても倹約家だった。

    Bà tôi là người rất cần kiệm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「倹約」

倹約

けんやくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be frugal; to economize

Chữ Hán trong từ

倹
KIỆM On: ケン Kun: つま.しい、つづまやか frugal; economy; thrifty 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
約
ƯỚC On: ヤク Kun: つづ.まる、つづ.める、つづま.やか promise; approximately; shrink 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗