Nghĩa tiếng Việt
- vĩ nhân, người vĩ đạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- great person; eminent figuredanh từ
- great person; giant; eminent figuredanh từ
Cách dùng
"Vĩ nhân": 「偉人伝」 — truyện danh nhân; 「歴史上の偉人」 — vĩ nhân trong lịch sử.
Ví dụ
-
子どもの頃、偉人伝をよく読んだ。
Hồi nhỏ tôi hay đọc truyện danh nhân.
-
彼は歴史に残る偉人だ。
Ông ấy là vĩ nhân lưu danh sử sách.
-
明治時代の偉人
eminent figures of the Meiji period
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép