TanroDictionary Sổ từ

偉人 いじん

VĨ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩ nhân, người vĩ đạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. great person; eminent figuredanh từ
  2. great person; giant; eminent figuredanh từ

Cách dùng

"Vĩ nhân": 「偉人伝」 — truyện danh nhân; 「歴史上の偉人」 — vĩ nhân trong lịch sử.

Ví dụ

  1. 子どもの頃、偉人伝をよく読んだ。

    Hồi nhỏ tôi hay đọc truyện danh nhân.

  2. 彼は歴史に残る偉人だ。

    Ông ấy là vĩ nhân lưu danh sử sách.

  3. 明治時代の偉人

    eminent figures of the Meiji period

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép