TanroDictionary Sổ từ
偉

Chữ Hán 偉 VĨ

Âm On
イ
Âm Kun
えら.い
Nghĩa (Anh)
admirable; greatness; remarkable; conceited; famous; excellent
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 偉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 偉 5 từ