Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng về một phíađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- mất cân bằng, tập trung vàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- thiên vị, thiên lệchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to lean (to one side); to inclineđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be unbalanced (e.g. diet); to be unduly weighted towards; to be concentrated onđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be partial; to be biased; to be prejudicedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Lệch, thiên về một phía": 「栄養が偏る」 — dinh dưỡng mất cân bằng; 「偏った考え」 — suy nghĩ phiến diện; 「人口が都市に偏る」 — dân số tập trung ở đô thị.
Ví dụ
-
外食ばかりだと栄養が偏る。
Toàn ăn ngoài thì dinh dưỡng bị mất cân bằng.
-
彼の意見は少し偏っている。
Ý kiến của anh ấy hơi phiến diện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép