TanroDictionary Sổ từ

偏る かたよる

THIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêng về một phíađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. mất cân bằng, tập trung vàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. thiên vị, thiên lệchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to lean (to one side); to inclineđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be unbalanced (e.g. diet); to be unduly weighted towards; to be concentrated onđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to be partial; to be biased; to be prejudicedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Lệch, thiên về một phía": 「栄養が偏る」 — dinh dưỡng mất cân bằng; 「偏った考え」 — suy nghĩ phiến diện; 「人口が都市に偏る」 — dân số tập trung ở đô thị.

Ví dụ

  1. 外食ばかりだと栄養が偏る。

    Toàn ăn ngoài thì dinh dưỡng bị mất cân bằng.

  2. 彼の意見は少し偏っている。

    Ý kiến của anh ấy hơi phiến diện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép