TanroDictionary Sổ từ

傑 けつ

KIỆT

Nhật
0

傑 (けつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hàng đầu (vd: top 10), xuất sắc nhất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng đầu (vd: top 10), xuất sắc nhấttrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the top (e.g. top ten); the besttrợ số từJMdict
  2. outstandingchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「傑」

傑

すぐる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

傑
KIỆT On: ケツ Kun: すぐ.れる greatness; excellence 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗