傑
すぐるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
傑
KIỆT
On: ケツ
Kun: すぐ.れる
greatness; excellence
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗