TanroDictionary Sổ từ

傑出 けっしゅつ

KIỆT XUẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiệt xuất, xuất chúngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being outstanding; excelling; being foremostdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. eminence; extraordinarinessdanh từ

Cách dùng

"Kiệt xuất, xuất chúng": 「傑出した人物」 — nhân vật kiệt xuất; 「傑出した才能」. Thường dạng 傑出した.

Ví dụ

  1. 彼は傑出した才能の持ち主だ。

    Anh ấy là người có tài năng xuất chúng.

  2. 彼女はチームの中で傑出している。

    Cô ấy nổi bật nhất trong đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「傑出」

傑出

けっしゅつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be outstanding; to be eminent; to be distinguished; to be extraordinary

Ví dụ

  • 傑出した植物学者an outstanding botanist

Chữ Hán trong từ

傑
KIỆT On: ケツ Kun: すぐ.れる greatness; excellence 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY On: シュツ、スイ Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす exit; leave; go out; come out; put out; protrude 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗