傑出
けっしゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be outstanding; to be eminent; to be distinguished; to be extraordinary
Ví dụ
- 傑出した植物学者an outstanding botanist
Chữ Hán trong từ
傑
KIỆT
On: ケツ
Kun: すぐ.れる
greatness; excellence
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗