Nghĩa tiếng Việt
- xuất sắc, nổi bậttrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- outstanding; excellent; remarkabletrợ từ · tính từ な · danh từ
Cách dùng
"Xuất sắc, nổi bật": 「出色の出来」 — thành phẩm xuất sắc; 「出色の作品」. Văn viết, khen ngợi.
Ví dụ
-
彼の演技は出色の出来だった。
Diễn xuất của anh ấy thật xuất sắc.
-
今年の新人の中でも彼女は出色だ。
Trong số người mới năm nay, cô ấy nổi bật hơn cả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép