TanroDictionary Sổ từ

出色 しゅっしょく

XUẤT SẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất sắc, nổi bậttrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outstanding; excellent; remarkabletrợ từ · tính từ な · danh từ

Cách dùng

"Xuất sắc, nổi bật": 「出色の出来」 — thành phẩm xuất sắc; 「出色の作品」. Văn viết, khen ngợi.

Ví dụ

  1. 彼の演技は出色の出来だった。

    Diễn xuất của anh ấy thật xuất sắc.

  2. 今年の新人の中でも彼女は出色だ。

    Trong số người mới năm nay, cô ấy nổi bật hơn cả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép