Nghĩa tiếng Việt
- ưu thếdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- superiority; superior power; predominance; preponderancedanh từ · tính từ な
- superiortính từ い
- predominanttính từ い
Cách dùng
"Ưu thế, chiếm thế thượng phong": 「優勢に立つ」 — chiếm ưu thế; 「試合を優勢に進める」 — dẫn dắt trận đấu; 「優勢勝ち」 — thắng ưu thế (judo). Đối lập 劣勢.
Ví dụ
-
前半は相手チームが優勢だった。
Hiệp một đội đối phương chiếm ưu thế.
-
世論調査では与党が優勢だ。
Theo thăm dò dư luận, đảng cầm quyền đang chiếm ưu thế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép