TanroDictionary Sổ từ

優勢 ゆうせい

ƯU THẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ưu thếdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. superiority; superior power; predominance; preponderancedanh từ · tính từ な
  2. superiortính từ い
  3. predominanttính từ い

Cách dùng

"Ưu thế, chiếm thế thượng phong": 「優勢に立つ」 — chiếm ưu thế; 「試合を優勢に進める」 — dẫn dắt trận đấu; 「優勢勝ち」 — thắng ưu thế (judo). Đối lập 劣勢.

Ví dụ

  1. 前半は相手チームが優勢だった。

    Hiệp một đội đối phương chiếm ưu thế.

  2. 世論調査では与党が優勢だ。

    Theo thăm dò dư luận, đảng cầm quyền đang chiếm ưu thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép