Nghĩa tiếng Việt
- tiền gốc, vốn gốcdanh từ
- tài sản sinh lờidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- principal; capitaldanh từ
- income-producing assetsdanh từ
- capital investmentdanh từ
Cách dùng
"Tiền gốc, vốn gốc" (tài chính): 「元本保証」 — bảo đảm vốn gốc; 「元本割れ」 — lỗ vào vốn gốc. Đối với 利息 (lãi).
Ví dụ
-
この商品は元本保証がない。
Sản phẩm này không được bảo đảm vốn gốc.
-
株価が下がって元本割れした。
Giá cổ phiếu giảm nên bị lỗ vào tiền gốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép