TanroDictionary Sổ từ

元本 がんぽん

NGUYÊN BẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền gốc, vốn gốcdanh từ
  2. tài sản sinh lờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. principal; capitaldanh từ
  2. income-producing assetsdanh từ
  3. capital investmentdanh từ

Cách dùng

"Tiền gốc, vốn gốc" (tài chính): 「元本保証」 — bảo đảm vốn gốc; 「元本割れ」 — lỗ vào vốn gốc. Đối với 利息 (lãi).

Ví dụ

  1. この商品は元本保証がない。

    Sản phẩm này không được bảo đảm vốn gốc.

  2. 株価が下がって元本割れした。

    Giá cổ phiếu giảm nên bị lỗ vào tiền gốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép