TanroDictionary Sổ từ

充満 じゅうまん

SUNG MÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tràn ngập, đầy ắp, lan tỏadanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being filled with; being full of; permeationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tràn ngập, đầy ắp (khí, mùi)": 「煙が充満する」 — khói tràn ngập; 「ガスが充満する」 — khí gas tràn ngập; nghĩa bóng 「不満が充満する」 — bất mãn dâng đầy.

Ví dụ

  1. 部屋にガスが充満していて危険だった。

    Phòng tràn ngập khí gas rất nguy hiểm.

  2. トンネル内に煙が充満した。

    Khói tràn ngập trong đường hầm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「充満」

充満

じゅうまんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be filled with

Ví dụ

  • そして最後に、主トレンチ内にコンクリート等を充満して完全に閉塞をする。Finally, the main trench is completely sealed off by filling it with concrete or similar material.

Chữ Hán trong từ

充
SUNG On: ジュウ Kun: あ.てる、み.たす allot; fill 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
満
MÃN On: マン、バン Kun: み.ちる、み.つ、み.たす full; fullness; enough; satisfy 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗