Nghĩa tiếng Việt
- người đi trước, tiền nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- predecessor; pioneer; ancestordanh từ
- ancestors; forebears; forefathersdanh từ
Cách dùng
"Người đi trước, tiền nhân": 「先人の知恵」 — trí tuệ người xưa; 「先人に学ぶ」 — học hỏi tiền nhân. Trang trọng, hàm ý kính trọng.
Ví dụ
-
先人の知恵に学ぶことは多い。
Có nhiều điều để học từ trí tuệ của tiền nhân.
-
先人たちが築いた文化を守る。
Gìn giữ văn hóa mà người đi trước đã xây dựng.
-
先人の言葉
words of the ancients
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép