TanroDictionary Sổ từ

先人 せんじん

TIÊN NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đi trước, tiền nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. predecessor; pioneer; ancestordanh từ
  2. ancestors; forebears; forefathersdanh từ

Cách dùng

"Người đi trước, tiền nhân": 「先人の知恵」 — trí tuệ người xưa; 「先人に学ぶ」 — học hỏi tiền nhân. Trang trọng, hàm ý kính trọng.

Ví dụ

  1. 先人の知恵に学ぶことは多い。

    Có nhiều điều để học từ trí tuệ của tiền nhân.

  2. 先人たちが築いた文化を守る。

    Gìn giữ văn hóa mà người đi trước đã xây dựng.

  3. 先人の言葉

    words of the ancients

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép