Nghĩa tiếng Việt
- tiên phong, đội tiền quândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- vanguard; advance guarddanh từ
Cách dùng
"Đội tiên phong": 「先陣を切る」 — đi tiên phong, mở màn (rất thường gặp).
Ví dụ
-
彼は改革の先陣を切った。
Anh ấy đi tiên phong trong cải cách.
-
一年生が先陣を切って発表した。
Học sinh năm nhất mở màn phần thuyết trình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép