TanroDictionary Sổ từ

先陣 せんじん

TIÊN TRẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên phong, đội tiền quândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vanguard; advance guarddanh từ

Cách dùng

"Đội tiên phong": 「先陣を切る」 — đi tiên phong, mở màn (rất thường gặp).

Ví dụ

  1. 彼は改革の先陣を切った。

    Anh ấy đi tiên phong trong cải cách.

  2. 一年生が先陣を切って発表した。

    Học sinh năm nhất mở màn phần thuyết trình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép