入信
にゅうしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ join a religion
Chữ Hán trong từ
入
NHẬP
On: ニュウ、ジュ
Kun: い.る、-い.る、-い.り、い.れる、-い.れ、はい.る
enter; insert
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
信
TÍN
On: シン
Kun: –
faith; truth; fidelity; trust
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗