公
こうNghĩa tiếng Việt
- danh từ việc công, nhà nước, chính phủ, công chúng
- danh từ · hậu tố công tước, vương
- hậu tố ngài, đức ông
- hậu tố hậu tố thân mật hoặc miệt thị
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ public affair; government matter; the state; the government; the public JMdict
- danh từ · hậu tố duke; prince JMdict
- hậu tố Sir; Lord JMdict
- hậu tố familiar or derogatory suffix JMdict
- danh từ a European sovereign prince Wiktionary
- danh từ a duke; in China and Vietnam, an alternative to 王 (ō, “prince”), used by certain dynasties for princes Wiktionary
- danh từ used as suffix to denote familiarity with or disdain for someone or an animal Wiktionary
Cách dùng
"Công, việc công, nhà nước" (đọc おおやけ): 「公にする」 — công khai; 「公の場」 — nơi công cộng. Đọc こう: hậu tố tôn xưng hoặc thân mật/miệt thị 「ハチ公」.
Từ trái nghĩa: 私
Ví dụ
- その事実はまだ公にされていない。Sự thật đó vẫn chưa được công khai.
- 公の場ではマナーを守りましょう。Hãy giữ phép lịch sự ở nơi công cộng.
- モナコ公the Prince of Monaco
- ウェールズ公チャールズCharles, Prince of Wales
- 周公旦Dan, Duke of Zhou
Chữ Hán trong từ
公
CÔNG
On: コウ、ク
Kun: おおやけ
public; prince; official; governmental
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗