TanroDictionary Sổ từ

公 おおやけ

CÔNG

Nhật Thông dụng
0

公 (おおやけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chính thức, thuộc nhà nước; công cộng, chung; công khai, ra ánh sáng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính thức, thuộc nhà nướctrợ từ · danh từ
  2. công cộng, chungtrợ từ · danh từ
  3. công khai, ra ánh sángdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. official; governmental; formaltrợ từ · danh từJMdict
  2. public (use, matter, forum, etc.); commontrợ từ · danh từJMdict
  3. being public knowledge; being out in the open; exposure to public viewdanh từJMdict

Cách dùng

"Chính thức, công; công khai" (おおやけ): 「公にする」 — công bố, công khai; 「公の場」 — nơi công cộng, chốn công khai; 「公の立場」 — lập trường chính thức. Mang sắc thái trang trọng. Trái nghĩa 私 (わたくし - việc riêng tư).

Ví dụ

  1. その事実はまだ公にされていない。

    Sự thật đó vẫn chưa được công bố.

  2. 公の場ではきちんとした服装をしなさい。

    Ở nơi công cộng hãy ăn mặc chỉnh tề.

Cách đọc khác của 「公」

公

こう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ việc công, nhà nước, chính phủ, công chúng
  2. danh từ · hậu tố công tước, vương
  3. hậu tố ngài, đức ông
  4. hậu tố hậu tố thân mật hoặc miệt thị

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ public affair; government matter; the state; the government; the public JMdict
  2. danh từ · hậu tố duke; prince JMdict
  3. hậu tố Sir; Lord JMdict
  4. hậu tố familiar or derogatory suffix JMdict
  5. danh từ a European sovereign prince Wiktionary
  6. danh từ a duke; in China and Vietnam, an alternative to 王 (ō, “prince”), used by certain dynasties for princes Wiktionary
  7. danh từ used as suffix to denote familiarity with or disdain for someone or an animal Wiktionary

Cách dùng

"Công, việc công, nhà nước" (đọc おおやけ): 「公にする」 — công khai; 「公の場」 — nơi công cộng. Đọc こう: hậu tố tôn xưng hoặc thân mật/miệt thị 「ハチ公」.

Từ gần nghĩa: 公共公式

Từ trái nghĩa: 私

Ví dụ

  • その事実はまだ公にされていない。Sự thật đó vẫn chưa được công khai.
  • 公の場ではマナーを守りましょう。Hãy giữ phép lịch sự ở nơi công cộng.
  • モナコ公the Prince of Monaco
  • ウェールズ公チャールズCharles, Prince of Wales
  • 周公旦Dan, Duke of Zhou

Chữ Hán trong từ

公
CÔNG On: コウ、ク Kun: おおやけ public; prince; official; governmental 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗