Nghĩa tiếng Việt
- người của công chúng, nhân vật côngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public characterdanh từ
Cách dùng
"Người của công chúng, nhân vật công" (chính trị gia, quan chức): 「公人としての責任」 — trách nhiệm của người của công chúng. Đối với 私人.
Ví dụ
-
政治家は公人なので発言に責任がある。
Chính trị gia là người của công chúng nên phải chịu trách nhiệm về phát ngôn.
-
公人と私人の区別は難しい。
Ranh giới giữa nhân vật công và cá nhân rất khó phân định.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「公人」
公人
くにん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CÔNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a lower-ranking official in the Imperial Court (宮中)
-
danh từ a lower-ranking official in the Mandokoro (政所), Samurai-dokoro (侍所), Monchūjo (問注所), etc.
-
danh từ a person who belongs to a shrine or temple, etc. and dose odd jobs
公人
こうにん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CÔNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ Same as こうじん above.
-
danh từ Same as くにん above.
公人
おおやけびと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CÔNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ official in the Imperial Court