Nghĩa tiếng Việt
- cá nhân, tư nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- private individualdanh từ
Cách dùng
"Cá nhân, tư nhân" (người không ở vị trí công): 「私人として」 — với tư cách cá nhân; 「私人逮捕」 — công dân bắt giữ người phạm tội. Đối lập 公人.
Ví dụ
-
今日は私人として参加しています。
Hôm nay tôi tham dự với tư cách cá nhân.
-
首相夫人は私人か公人か議論になった。
Đã có tranh luận phu nhân thủ tướng là cá nhân hay nhân vật công.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép