Nghĩa tiếng Việt
- trật tự an ninh công cộngdanh từ
- cảnh sát an ninhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public peace; public safety; public security; peace and orderdanh từ
- security policedanh từ
- police officers responsible for matters of national security and counter-intelligence.danh từ
- Tokyo Metropolitan Police Department Public Security Bureautên riêng
Cách dùng
"An ninh công cộng; cảnh sát an ninh": 「公安警察」 — cảnh sát an ninh; 「公安委員会」 — Uỷ ban an ninh công cộng (cấp bằng lái). Văn phong hành chính, tin tức.
Ví dụ
-
運転免許証は公安委員会が発行する。
Bằng lái xe do Uỷ ban an ninh công cộng cấp.
-
公安当局がその団体を監視している。
Cơ quan an ninh đang theo dõi tổ chức đó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép