TanroDictionary Sổ từ

公安 こうあん

CÔNG AN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trật tự an ninh công cộngdanh từ
  2. cảnh sát an ninhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public peace; public safety; public security; peace and orderdanh từ
  2. security policedanh từ
  3. police officers responsible for matters of national security and counter-intelligence.danh từ
  4. Tokyo Metropolitan Police Department Public Security Bureautên riêng

Cách dùng

"An ninh công cộng; cảnh sát an ninh": 「公安警察」 — cảnh sát an ninh; 「公安委員会」 — Uỷ ban an ninh công cộng (cấp bằng lái). Văn phong hành chính, tin tức.

Ví dụ

  1. 運転免許証は公安委員会が発行する。

    Bằng lái xe do Uỷ ban an ninh công cộng cấp.

  2. 公安当局がその団体を監視している。

    Cơ quan an ninh đang theo dõi tổ chức đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép