Nghĩa tiếng Việt
- chức vụ công (vd: Luật bầu cử chức vụ công)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public officedanh từ
Cách dùng
"Chức vụ công": 「公職に就く」 — giữ chức vụ công; 「公職選挙法」 — Luật bầu cử chức vụ công; 「公職を退く」 — rời chức vụ.
Ví dụ
-
彼は長年公職に就いていた。
Ông ấy đã giữ chức vụ công nhiều năm.
-
公職選挙法に違反した疑いがある。
Có nghi vấn vi phạm Luật bầu cử chức vụ công.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép