Nghĩa tiếng Việt
- tính hướng nộidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- introversiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Hướng nội": 「内向的な性格」 — tính cách hướng nội. Hay dùng dạng 内向的. Nghĩa khác: hướng vào trong (thị trường nội địa: 内向き).
Ví dụ
-
彼は内向的で、人前で話すのが苦手だ。
Anh ấy hướng nội, không giỏi nói trước đám đông.
-
内向的な人は一人の時間を大切にする。
Người hướng nội coi trọng thời gian một mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép