TanroDictionary Sổ từ

内向 ないこう

NỘI HƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính hướng nộidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. introversiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Hướng nội": 「内向的な性格」 — tính cách hướng nội. Hay dùng dạng 内向的. Nghĩa khác: hướng vào trong (thị trường nội địa: 内向き).

Ví dụ

  1. 彼は内向的で、人前で話すのが苦手だ。

    Anh ấy hướng nội, không giỏi nói trước đám đông.

  2. 内向的な人は一人の時間を大切にする。

    Người hướng nội coi trọng thời gian một mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép