TanroDictionary Sổ từ

内示 ないじ

NỘI THỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông báo không chính thức, thông báo nội bộdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unofficial announcement; private notice; informal notificationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Thông báo không chính thức trước": 「異動の内示」 — thông báo nội bộ về điều chuyển (trước khi có quyết định chính thức); 「内示を受ける」 — nhận thông báo trước. Văn công sở.

Ví dụ

  1. 来月の大阪転勤の内示を受けた。

    Tôi nhận được thông báo trước về việc chuyển công tác đến Osaka tháng sau.

  2. 予算の内示が各部署に伝えられた。

    Thông báo không chính thức về ngân sách đã được gửi tới các bộ phận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép