Nghĩa tiếng Việt
- thông báo không chính thức, thông báo nội bộdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- unofficial announcement; private notice; informal notificationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Thông báo không chính thức trước": 「異動の内示」 — thông báo nội bộ về điều chuyển (trước khi có quyết định chính thức); 「内示を受ける」 — nhận thông báo trước. Văn công sở.
Ví dụ
-
来月の大阪転勤の内示を受けた。
Tôi nhận được thông báo trước về việc chuyển công tác đến Osaka tháng sau.
-
予算の内示が各部署に伝えられた。
Thông báo không chính thức về ngân sách đã được gửi tới các bộ phận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép