TanroDictionary Sổ từ

円筒 えんとう

VIÊN ĐỒNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình trụ, ống trụdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cylinderdanh từ
  2. a cylinder, particularly a hollow onedanh từ

Cách dùng

"Hình trụ": 「円筒形」 — dạng hình trụ; 「円筒の容器」 — hộp hình trụ.

Ví dụ

  1. ポスターを円筒形のケースに入れた。

    Tôi cho tấm áp phích vào hộp hình trụ.

  2. このビルは円筒形をしている。

    Tòa nhà này có hình trụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép