Nghĩa tiếng Việt
- hình trụ, ống trụdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cylinderdanh từ
- a cylinder, particularly a hollow onedanh từ
Cách dùng
"Hình trụ": 「円筒形」 — dạng hình trụ; 「円筒の容器」 — hộp hình trụ.
Ví dụ
-
ポスターを円筒形のケースに入れた。
Tôi cho tấm áp phích vào hộp hình trụ.
-
このビルは円筒形をしている。
Tòa nhà này có hình trụ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép