TanroDictionary Sổ từ

再版 さいはん

TÁI BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái bản, in lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reprint; reprinting; second editiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. reissue; reprint; a second (subsequent) edition (a previously published book or other material published again in substantially the same form)danh từ
  3. reissuing; the practice of publishing a reissuedanh từ

Cách dùng

"Tái bản": 「再版される」 — được tái bản; 「再版未定」 — chưa có kế hoạch tái bản. Gần 重版 (in thêm).

Ví dụ

  1. その本は好評で再版された。

    Cuốn sách được đón nhận nên đã tái bản.

  2. 絶版の本の再版を望む声が多い。

    Nhiều người mong cuốn sách tuyệt bản được tái bản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép