Nghĩa tiếng Việt
- tái bản, in lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- reprint; reprinting; second editiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- reissue; reprint; a second (subsequent) edition (a previously published book or other material published again in substantially the same form)danh từ
- reissuing; the practice of publishing a reissuedanh từ
Cách dùng
"Tái bản": 「再版される」 — được tái bản; 「再版未定」 — chưa có kế hoạch tái bản. Gần 重版 (in thêm).
Ví dụ
-
その本は好評で再版された。
Cuốn sách được đón nhận nên đã tái bản.
-
絶版の本の再版を望む声が多い。
Nhiều người mong cuốn sách tuyệt bản được tái bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép