Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) tủ lạnhdanh từ
- (hiếm) lạnh, máttính từ な · danh từ
- (viết tắt) (hiếm) rượu sake lạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- refrigeratordanh từJMdict
- cold; cooltính từ な · danh từJMdict
- cold sakedanh từJMdict
- coolchữ HánWiktionary
- coldchữ HánWiktionary
- chillchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Lạnh" (れい, tiền tố/viết tắt): 「冷蔵」, 「冷房」 — điều hòa lạnh; 「冷凍食品」. Trên thực đơn: 「冷」 = đồ uống/sake lạnh, đối lập 「燗」.
Ví dụ
-
日本酒は冷でお願いします。
Cho tôi sake lạnh.
-
冷房が効きすぎて寒い。
Điều hòa lạnh quá, rét.