TanroDictionary Sổ từ

冷 れい

LÃNH

Nhật
0

冷 (れい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) tủ lạnh; (hiếm) lạnh, mát; (viết tắt) (hiếm) rượu sake lạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) tủ lạnhdanh từ
  2. (hiếm) lạnh, máttính từ な · danh từ
  3. (viết tắt) (hiếm) rượu sake lạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. refrigeratordanh từJMdict
  2. cold; cooltính từ な · danh từJMdict
  3. cold sakedanh từJMdict
  4. coolchữ HánWiktionary
  5. coldchữ HánWiktionary
  6. chillchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Lạnh" (れい, tiền tố/viết tắt): 「冷蔵」, 「冷房」 — điều hòa lạnh; 「冷凍食品」. Trên thực đơn: 「冷」 = đồ uống/sake lạnh, đối lập 「燗」.

Ví dụ

  1. 日本酒は冷でお願いします。

    Cho tôi sake lạnh.

  2. 冷房が効きすぎて寒い。

    Điều hòa lạnh quá, rét.