TanroDictionary Sổ từ
冷

Chữ Hán 冷 LÃNH

Âm On
レイ
Âm Kun
つめ.たい、ひ.える、ひ.や、ひ.ややか、ひ.やす、ひ.やかす、さ.める、さ.ます
Nghĩa (Anh)
cool; cold (beer, person); chill
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 冷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冷 40 từ