TanroDictionary Sổ từ
凡

Chữ Hán 凡 PHÀM

Âm On
ボン、ハン
Âm Kun
およ.そ、おうよ.そ、すべ.て
Nghĩa (Anh)
commonplace; ordinary; mediocre
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 凡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凡 9 từ