出品
しゅっぴんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to exhibit something, to submit something for display
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
品
PHẨM
On: ヒン、ホン
Kun: しな
goods; refinement; dignity; article; counter for meal courses
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗