TanroDictionary Sổ từ

出国 しゅっこく

XUẤT QUỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xuất cảnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. departure from a country; leaving a countrydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. exit from a countrydanh từ

Cách dùng

"Xuất cảnh": 「出国する」 — xuất cảnh; 「出国手続き」 — thủ tục xuất cảnh; 「出国審査」 — kiểm tra xuất cảnh. Đối lập 入国.

Ví dụ

  1. 空港で出国手続きを済ませた。

    Tôi đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh ở sân bay.

  2. ビザの期限が切れる前に出国しなければならない。

    Phải xuất cảnh trước khi visa hết hạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「出国」

出国

しゅっこくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to exit a country

Ví dụ

  • 旅行者などの免税品購入者が出国する際、税関ではどのような対応をされておりますでしょうか。What procedures are followed by customs officials when travelers or other individuals who have purchased duty-free goods depart the country?

Chữ Hán trong từ

出
XUẤT, XÚY On: シュツ、スイ Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす exit; leave; go out; come out; put out; protrude 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
国
QUỐC, CUỐC On: コク Kun: くに country 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗