出張
しゅっちょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to go somewhere on business
Ví dụ
- くれぐれもお気をつけて出張してきてください。Please be extremely careful on your business trip.
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
張
TRƯƠNG, TRƯỚNG
On: チョウ
Kun: は.る、-は.り、-ば.り
counter for bows & stringed instruments; stretch; spread; put up (tent)
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗