TanroDictionary Sổ từ

出版物 しゅっぱんぶつ

XUẤT BẢN VẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ấn phẩm, xuất bản phẩmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. publicationdanh từ
  2. publication (issue of printed or other matter, offered for sale or distribution)danh từ

Cách dùng

"Ấn phẩm": 「定期出版物」 — ấn phẩm định kỳ; 「出版物を発行する」 — phát hành ấn phẩm.

Ví dụ

  1. 図書館には多くの出版物がある。

    Thư viện có nhiều ấn phẩm.

  2. この出版物は無料で配布されます。

    Ấn phẩm này được phát miễn phí.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép