Nghĩa tiếng Việt
- ấn phẩm, xuất bản phẩmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- publicationdanh từ
- publication (issue of printed or other matter, offered for sale or distribution)danh từ
Cách dùng
"Ấn phẩm": 「定期出版物」 — ấn phẩm định kỳ; 「出版物を発行する」 — phát hành ấn phẩm.
Ví dụ
-
図書館には多くの出版物がある。
Thư viện có nhiều ấn phẩm.
-
この出版物は無料で配布されます。
Ấn phẩm này được phát miễn phí.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép