Nghĩa tiếng Việt
- sự rút tiền, chi tiền, đóng góp, đầu tưdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- withdrawal (of money); payment; contribution; investment; financingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Rút tiền, chi tiền" (văn ngân hàng, kế toán): 「口座から出金する」 — rút tiền từ tài khoản; 「出金手数料」 — phí rút tiền. Đối lập 入金.
Ví dụ
-
ATMで口座から三万円を出金した。
Tôi rút 30.000 yên từ tài khoản ở ATM.
-
土日は出金に手数料がかかる。
Thứ bảy, chủ nhật rút tiền mất phí.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép