TanroDictionary Sổ từ

出金 しゅっきん

XUẤT KIM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rút tiền, chi tiền, đóng góp, đầu tưdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. withdrawal (of money); payment; contribution; investment; financingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Rút tiền, chi tiền" (văn ngân hàng, kế toán): 「口座から出金する」 — rút tiền từ tài khoản; 「出金手数料」 — phí rút tiền. Đối lập 入金.

Ví dụ

  1. ATMで口座から三万円を出金した。

    Tôi rút 30.000 yên từ tài khoản ở ATM.

  2. 土日は出金に手数料がかかる。

    Thứ bảy, chủ nhật rút tiền mất phí.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép