刀
とうNghĩa tiếng Anh
- affix sword, knife, blade
- danh từ a sword, a katana
- danh từ a scalpel, such as that used by a surgeon
- danh từ a kind of bronze or copper money in ancient China, shaped a bit like a sword
Chữ Hán trong từ
刀
ĐAO
"Kiếm, đao" (nhất là kiếm katana một lưỡi): 「刀を抜く」 — rút kiếm; 「日本刀」 — kiếm Nhật; 「刀を差す」 — đeo kiếm bên hông. Khác 剣 (kiếm hai lưỡi, nghĩa trang trọng) và 包丁 (dao bếp).
侍は刀を腰に差していた。
Samurai đeo kiếm bên hông.
博物館で古い刀を見た。
Tôi đã xem những thanh kiếm cổ ở bảo tàng.
怨念により蘇った武者。闇雲にふりまわすカタナに注意。
A musha reanimated by deep hatred. Watch out when he brandishes his katana.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép