TanroDictionary Sổ từ

初志 しょし

SƠ CHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý định ban đầu, chí hướng ban đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's original intention; one's original purpose; one's original aimdanh từ
  2. initial ambitionsdanh từ

Cách dùng

"Chí hướng ban đầu": 「初志貫徹」 — giữ vững ý chí ban đầu đến cùng; 「初志を貫く」 — theo đuổi chí hướng ban đầu.

Ví dụ

  1. 初志貫徹して医者になった。

    Anh ấy giữ vững chí hướng ban đầu và trở thành bác sĩ.

  2. 迷ったときは初志を思い出そう。

    Khi băn khoăn, hãy nhớ lại chí hướng ban đầu.

  3. 初志貫徹

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép