Nghĩa tiếng Việt
- ý định ban đầu, chí hướng ban đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's original intention; one's original purpose; one's original aimdanh từ
- initial ambitionsdanh từ
Cách dùng
"Chí hướng ban đầu": 「初志貫徹」 — giữ vững ý chí ban đầu đến cùng; 「初志を貫く」 — theo đuổi chí hướng ban đầu.
Ví dụ
-
初志貫徹して医者になった。
Anh ấy giữ vững chí hướng ban đầu và trở thành bác sĩ.
-
迷ったときは初志を思い出そう。
Khi băn khoăn, hãy nhớ lại chí hướng ban đầu.
-
初志貫徹
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép