Nghĩa tiếng Việt
- sự ngăn cản, kiềm chếdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- control; check; restraint; inhibitiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- constraint, control, check, inhibition, repressiondanh từ
Cách dùng
"Ngăn lại, can ngăn": 「制止を振り切る」 — bất chấp sự ngăn cản; 「警官に制止される」.
Ví dụ
-
警備員の制止を振り切って中に入った。
Bất chấp bảo vệ ngăn cản, hắn xông vào trong.
-
けんかを制止しようとした。
Tôi cố can ngăn cuộc ẩu đả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「制止」
制止
せいしする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHẾ CHỈ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ control, restrain
Chữ Hán trong từ
止
CHỈ
On: シ
Kun: と.まる、-ど.まり、と.める、-と.める、-ど.め、とど.める、とど.め、とど.まる、や.める、や.む、-や.む、よ.す、-さ.す、-さ.し
stop; halt
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗