TanroDictionary Sổ từ

剛 ごう

CƯƠNG

Nhật
0

剛 (ごう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sức mạnh, cứng cỏi, dũng cảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức mạnh, cứng cỏi, dũng cảmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strength; toughness; bravery; boldnessdanh từ · trợ từJMdict
  2. sturdychữ HánWiktionary
  3. a male given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Cương, cứng" (ごう): 「柔よく剛を制す」 — nhu thắng cương; 「剛健」 — cứng cỏi; 「剛速球」 — bóng ném cực mạnh.

Ví dụ

  1. 柔よく剛を制す。

    Nhu thắng cương.

  2. 彼は剛速球を投げる。

    Anh ấy ném bóng cực mạnh.

Cách đọc khác của 「剛」

剛

たけし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

剛
CƯƠNG On: ゴウ Kun: – sturdy; strength 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

剛

つよし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

剛
CƯƠNG On: ゴウ Kun: – sturdy; strength 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗