剛
たけしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
剛
CƯƠNG
剛 (ごう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sức mạnh, cứng cỏi, dũng cảm.
"Cương, cứng" (ごう): 「柔よく剛を制す」 — nhu thắng cương; 「剛健」 — cứng cỏi; 「剛速球」 — bóng ném cực mạnh.
柔よく剛を制す。
Nhu thắng cương.
彼は剛速球を投げる。
Anh ấy ném bóng cực mạnh.