柔
じゅうNghĩa tiếng Việt
- danh từ sự mềm mại, dịu dàng, yếu ớt
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ softness; gentleness; weakness
- affix gentle, soft, supple
- affix calm, gentle, mild, peaceful
- affix calm, relieve, soften
- affix martial art involving gentleness, such as jujitsu or judo
- danh từ gentleness, softness, suppleness; also, such an object
Cách dùng
"Mềm dẻo" (じゅう): chủ yếu trong câu 「柔よく剛を制す」 — nhu thắng cương; và 柔道, 柔軟.
Từ gần nghĩa: 柔軟
Từ trái nghĩa: 剛
Ví dụ
- 柔よく剛を制すという言葉がある。Có câu "nhu thắng cương".
- 柔道は柔の精神を大切にする。Judo coi trọng tinh thần nhu.
Chữ Hán trong từ
柔
NHU
On: ジュウ、ニュウ
Kun: やわ.らか、やわ.らかい、やわ、やわ.ら
tender; weakness; gentleness; softness
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗